Chuyển đến nội dung

Lên cao nguyên thì tăng độ cao nơi ngủ (đêm ngủ ở độ cao nào) từ từ, triệu chứng nặng thì xuống, đừng cố chịu

  • Rất đáng làm
  • Bằng chứng A
  • Năm sống
  • Miễn phí
  • Vài giờ
  • Cần chút ý chí

Nếu đang thật sự khẩn cấp, hãy gọi 115 (cấp cứu) trước.

Nói dễ hiểu

Tính theo độ cao nơi ngủ, không phải độ cao đã đến ban ngày. Ngủ trên 2.450 mét đã có nguy cơ mắc bệnh cao nguyên. Trên 3.000 mét, mỗi đêm chỉ tăng độ cao nơi ngủ thêm 500 mét, cứ lên 1.000 mét thì nghỉ thêm một ngày để thích nghi. Đau đầu kèm buồn nôn, đi loạng choạng, thay đổi ý thức, hoặc không cử động mà vẫn khó thở, thì phải đi xuống. Xuống núi ưu tiên hơn thở oxy và uống thuốc.

Chi phí

Tốn thêm một đến hai ngày để thích nghi. Thuốc phòng ngừa là thuốc kê đơn, phải hỏi bác sĩ trước khi đi. Khó là khi lịch trình dày đặc vẫn chịu dành những ngày này.

Bạn được gì

Ngủ trên 2.450 mét đã có nguy cơ mắc bệnh cao nguyên. Phù não và phù phổi do cao độ (nước tích trong não và phổi) nếu không kịp rút xuống thấp thì sẽ tử vong.

Ghi chú

Tính theo «ngủ ở độ cao nào», không phải «ban ngày đã đến độ cao nào». Đau đầu kèm buồn nôn, đi loạng choạng, thay đổi ý thức, hoặc không cử động vẫn khó thở, đều là tín hiệu phải đi xuống. Xuống núi ưu tiên hơn thở oxy và uống thuốc; cứ thở oxy rồi đi lên tiếp là sai.

Mức bằng chứng
A : Số liệu cụ thể từ phân tích gộp, nghiên cứu đoàn hệ lớn hoặc thử nghiệm ngẫu nhiên; với luật và chính sách, là văn bản chính thức.
Nguồn
  1. 美国疾病控制与预防中心. 黄皮书·高海拔旅行与高原病:「Any unacclimatized traveler proceeding to a sleeping altitude of ≥2,450 m (≥8,000 ft)—and sometimes lower—is at risk for altitude illness」
  2. 上升速度「500 m (1,650 ft) per night in sleeping altitude once above 3,000 m (9,800 ft)」,每上升 1000 米加一天适应日
  3. 乙酰唑胺预防「125 mg twice a day; 250 mg twice a day if >100 kg body weight」
  4. 「If symptoms become worse despite rest or treatment at the same elevation」必须下撤. https://www.cdc.gov/yellow-book/hcp/environmental-hazards-risks/high-altitude-travel-and-altitude-illness.html
  5. 荒野医学会 (2024). 急性高原病预防、诊断与治疗临床实践指南(2024 更新). Wilderness & Environmental Medicine. https://doi.org/10.1016/j.wem.2023.05.013

Dịch từ bản gốc tiếng Trung. Sách gốc, phần 13, mục 33. Nội dung có thể đã cũ và quy định mỗi nơi một khác. Khi làm thủ tục, khám bệnh hay kiện tụng, hãy theo hướng dẫn của cơ quan nhà nước, bác sĩ hoặc luật sư. Miễn trừ trách nhiệm